Máy bơm cánh khế 3RP-60 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích tích cực. Hai cánh khế quay ngược chiều nhau trong buồng bơm, liên tục tạo ra các khoang kín tương đối để hút chất lỏng vào, vận chuyển dọc theo thành buồng bơm và đẩy ra cửa xả.
Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, đường kính kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, quá trình hút đẩy của Máy bơm cánh khế 3RP-60 diễn ra liên tục, ổn định và không cần tạo dòng xoáy tốc độ cao.
Khi động cơ 7,5 kW được khởi động, mô-men quay được truyền qua khớp nối đến trục chủ động của đầu bơm. Bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục thứ hai, làm hai cánh khế quay cùng tốc độ nhưng theo hai chiều ngược nhau.
Một cánh khế quay theo chiều kim đồng hồ, cánh còn lại quay theo chiều ngược chiều kim đồng hồ. Hai rotor phối hợp chính xác nhưng không tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Chuyển động đồng bộ ở tốc độ 500 vòng/phút liên tục làm thay đổi thể tích các khoảng trống bên trong buồng bơm, từ đó hình thành quá trình hút và đẩy chất lỏng.
Tại phía cửa hút, các thùy của hai cánh khế bắt đầu tách xa nhau. Khi khoảng cách giữa các thùy tăng lên, thể tích bên trong vùng hút cũng mở rộng.
Sự tăng thể tích khiến áp suất trong buồng hút giảm xuống thấp hơn áp suất tại bồn chứa hoặc đường ống cấp. Chênh lệch áp suất này đưa chất lỏng qua cửa hút DN65 vào bên trong máy.
Như vậy, Máy bơm cánh khế 3RP-60 không kéo chất lỏng bằng lực hút riêng biệt. Hai cánh khế tạo vùng áp suất thấp, còn áp suất bên ngoài đẩy chất lỏng vào buồng bơm.
Khi hai cánh khế tiếp tục quay, khoảng trống giữa bề mặt rotor và thành buồng bơm mở rộng hoàn toàn. Chất lỏng từ cửa hút điền đầy những khoảng trống này.
Mỗi khoảng trống tạo thành một khoang vận chuyển có thể tích tương đối ổn định. Lượng chất lỏng được giữ trong mỗi khoang phụ thuộc vào kích thước rotor, hình dạng thùy và khe hở bên trong đầu bơm.
Để máy đạt lưu lượng 18 m³/h, đường hút DN65 phải cung cấp chất lỏng liên tục. Nếu đường hút bị tắc, thu nhỏ hoặc lọt không khí, các khoang sẽ không được điền đầy và lưu lượng thực tế sẽ giảm.
Sau khi khoang cánh khế được điền đầy, rotor tiếp tục quay và đưa lượng chất lỏng đó rời khỏi cửa hút.
Chất lỏng được giữ trong không gian giới hạn bởi cánh khế, thành buồng bơm và nắp bơm. Khoang chứa lúc này hoạt động như một ngăn vận chuyển di động, mang chất lỏng từ phía hút sang phía xả.
Khe hở nhỏ giữa hai cánh khế và giữa cánh khế với thành bơm giúp hạn chế chất lỏng chảy ngược về cửa hút.
Dòng chất lỏng bên trong Máy bơm cánh khế 3RP-60 không đi xuyên qua khu vực trung tâm giữa hai rotor. Thay vào đó, chất lỏng được chia thành hai hướng và di chuyển dọc theo hai bên thành buồng bơm.
Một phần chất lỏng được cánh khế phía trên mang theo, phần còn lại di chuyển cùng cánh khế phía dưới. Hai dòng chất lỏng cùng tiến về phía cửa xả.
Cách vận chuyển này giúp chất bơm ít bị nghiền, khuấy mạnh hoặc va đập trực tiếp giữa hai rotor.
Hai cánh khế được bánh răng đồng bộ giữ đúng vị trí tương đối. Khi một thùy tiến vào vùng trung tâm, thùy của rotor còn lại đồng thời rời khỏi khu vực đó.
Giữa hai bề mặt luôn tồn tại một khe hở kỹ thuật nhỏ. Nhờ vậy, hai cánh khế có thể đi qua nhau mà không tạo ma sát hoặc va chạm kim loại.
Nguyên tắc không tiếp xúc vừa bảo vệ rotor, vừa tạo sự phân cách tương đối giữa phía hút và phía xả, giúp chất lỏng không đi tắt qua trung tâm buồng bơm.
Khi các khoang chứa di chuyển đến phía cửa xả, hai thùy cánh khế bắt đầu tiến gần nhau. Khoảng không gian chứa chất lỏng tại khu vực này dần thu nhỏ.
Do chất lỏng gần như không thể bị nén, nó buộc phải thoát khỏi khoang và đi vào đường ống xả DN65.
Mỗi lần một khoang tiến đến cửa xả, một lượng chất lỏng được đẩy ra ngoài. Các khoang tiếp theo liên tục lặp lại quá trình này, tạo thành dòng chảy đầu ra tương đối ổn định.
Hai cánh khế có nhiệm vụ dịch chuyển chất lỏng, còn áp suất hình thành khi dòng chất lỏng gặp sức cản trong hệ thống phía sau máy.
Sức cản có thể đến từ chiều dài đường ống, van, cút nối, thiết bị lọc, bộ trao đổi nhiệt hoặc độ nhớt của chất bơm. Khi sức cản tăng, động cơ 7,5 kW phải tạo mô-men lớn hơn để duy trì chuyển động của rotor.
Máy bơm cánh khế 3RP-60 có khả năng làm việc ở áp suất khoảng 0,6 MPa. Nếu đường xả bị đóng hoặc tắc hoàn toàn, áp suất có thể tăng rất nhanh do máy vẫn tiếp tục dịch chuyển chất lỏng.
Bên trong Máy bơm cánh khế 3RP-60, quá trình hút và đẩy không diễn ra riêng biệt hoàn toàn.
Trong cùng một thời điểm, một khoang đang nhận chất lỏng tại cửa hút, khoang khác đang vận chuyển chất lỏng dọc theo thành bơm và một khoang tiếp theo đang giải phóng chất lỏng tại cửa xả.
Các giai đoạn diễn ra đồng thời và lặp lại liên tục ở tốc độ 500 vòng/phút. Đây là nguyên nhân máy có thể duy trì lưu lượng 18 m³/h tương đối đều.
Khe hở giữa hai cánh khế và giữa cánh khế với thân bơm quyết định hiệu quả của quá trình hút đẩy.
Khe hở đủ nhỏ giúp hạn chế chất lỏng hồi ngược từ phía xả về phía hút. Khe hở đủ lớn giúp rotor quay không tiếp xúc và không bị kẹt khi nhiệt độ thay đổi.
Nếu cánh khế hoặc buồng bơm bị mài mòn, khe hở tăng lên sẽ làm chất lỏng hồi ngược nhiều hơn. Máy vẫn hoạt động nhưng lượng chất lỏng thực tế được đẩy ra có thể thấp hơn lưu lượng thiết kế.
Tốc độ quay quyết định số lần các khoang hút và đẩy được hình thành trong mỗi phút. Máy bơm cánh khế 3RP-60 vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút để cân bằng giữa lưu lượng và khả năng điền đầy khoang hút.
Tốc độ này tạo đủ thời gian để chất lỏng đặc hoặc có độ nhớt cao đi vào buồng bơm. Nếu rotor quay quá nhanh, chất lỏng có thể không kịp điền đầy khoang, làm lưu lượng suy giảm.
Tốc độ thấp còn giúp quá trình hút đẩy diễn ra nhẹ nhàng, hạn chế tạo bọt và giảm tác động lên cấu trúc chất bơm.
Đường kính kết nối DN65 tạo tiết diện phù hợp với lưu lượng 18 m³/h. Cửa hút đủ rộng giúp chất lỏng đi vào buồng bơm nhanh hơn và điền đầy các khoang cánh khế.
Cửa xả DN65 giúp lượng chất lỏng được rotor dịch chuyển thoát ra thuận lợi, hạn chế lực cản và sự gia tăng áp suất không cần thiết.
Nếu đường ống nhỏ hơn nhiều so với kích thước kết nối, khả năng hút sẽ giảm, áp suất đẩy tăng và động cơ có thể phải làm việc với tải lớn hơn.
Đường hút cần ngắn, kín và hạn chế nhiều đoạn uốn cong. Máy nên được đặt gần bồn chứa để chất lỏng dễ dàng đi đến cửa hút.
Buồng bơm cần có sẵn chất lỏng trước khi khởi động. Không nên để máy chạy khô vì các khoang không được điền đầy, đồng thời phớt cơ khí có thể bị nóng và hư hỏng.
Không khí lọt vào đường hút cũng làm giảm thể tích chất lỏng trong mỗi khoang, gây dao động lưu lượng và tiếng ồn bất thường.
Van đường xả phải được mở trước khi khởi động Máy bơm cánh khế 3RP-60. Đường ống cần được kiểm tra để bảo đảm không bị tắc nghẽn.
Do đây là bơm thể tích, máy vẫn tiếp tục đưa chất lỏng về phía xả ngay cả khi áp suất tăng. Nếu chất lỏng không có đường thoát, áp suất có thể vượt mức 0,6 MPa và gây quá tải cho động cơ, trục, rotor cùng phớt làm kín.
Hệ thống nên có van an toàn hoặc đường hồi áp để bảo vệ thiết bị khi áp suất tăng bất thường.
Máy bơm cánh khế 3RP-60 hoạt động theo cơ chế hút đẩy dựa trên sự thay đổi thể tích giữa hai cánh khế và thành buồng bơm.
Tại cửa hút, các thùy cánh tách ra làm thể tích tăng và áp suất giảm, đưa chất lỏng vào qua kết nối DN65. Chất lỏng được giữ trong các khoang rotor rồi vận chuyển dọc theo hai bên buồng bơm.
Khi đến cửa xả, các thùy cánh tiến gần nhau, làm thể tích khoang giảm và đẩy chất lỏng ra đường ống. Chu trình diễn ra liên tục ở tốc độ 500 vòng/phút, giúp Máy bơm cánh khế 3RP-60 đạt lưu lượng 18 m³/h và vận hành ổn định trong giới hạn áp suất 0,6 MPa.

Máy bơm cánh khế 3RP-60 được thiết kế để vận chuyển chất lỏng với lưu lượng 18 m³/h và làm việc ở áp suất đến 0,6 MPa. Khả năng chịu áp của máy được hình thành từ sự phối hợp giữa thân bơm cứng vững, cánh khế chắc chắn, trục chịu xoắn, bánh răng đồng bộ, hệ thống làm kín và động cơ 7,5 kW.
Các bộ phận này phải duy trì độ chính xác khi chất lỏng tạo lực cản lớn trong đường ống. Nhờ đó, máy có thể tiếp tục hút và đẩy nguyên liệu mà hạn chế biến dạng thân bơm, lệch cánh hoặc rò rỉ tại các vị trí làm kín.
Thân bơm là bộ phận trực tiếp bao quanh buồng chứa chất lỏng và chịu áp lực phát sinh trong quá trình vận hành. Vì vậy, kết cấu thân Máy bơm cánh khế 3RP-60 cần có độ cứng cao để hạn chế giãn nở hoặc biến dạng khi áp suất tăng.
Thân bơm ổn định giúp giữ nguyên hình dạng buồng bơm, bảo vệ khoảng cách giữa cánh khế với thành bơm và duy trì độ kín tại các mặt ghép.
Buồng bơm được thiết kế để phân bố áp lực lên toàn bộ kết cấu thay vì tập trung quá lớn tại một vị trí. Điều này giúp giảm nguy cơ nứt, cong hoặc biến dạng cục bộ khi máy làm việc gần mức áp suất 0,6 MPa.
Kết cấu liền khối và các vị trí liên kết chắc chắn còn giúp đầu bơm chịu được tải thay đổi trong quá trình khởi động hoặc khi độ nhớt chất lỏng tăng.
Nắp đầu bơm có nhiệm vụ khép kín buồng chứa chất lỏng. Khi áp suất bên trong tăng, nắp bơm phải chịu lực đẩy hướng ra ngoài.
Hệ thống bulông hoặc cơ cấu liên kết được bố trí đều quanh nắp giúp ép chặt bề mặt ghép với thân bơm. Nhờ đó, áp lực được phân bố đồng đều và hạn chế tình trạng hở nắp.
Giữa nắp và thân bơm có gioăng làm kín nhằm ngăn chất lỏng thoát ra ngoài. Gioăng phải có độ đàn hồi phù hợp để lấp đầy những khe nhỏ trên bề mặt ghép.
Khi nắp được siết đúng lực và gioăng phù hợp với chất bơm, Máy bơm cánh khế 3RP-60 có thể duy trì độ kín tốt trong phạm vi áp suất thiết kế.
Hai cánh khế trực tiếp giữ và đẩy chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả. Khi áp suất đường xả tăng, lực cản tác động lên bề mặt cánh cũng tăng theo.
Cánh khế cần có kết cấu chắc chắn để hạn chế cong, xoắn hoặc biến dạng dưới tác động của mô-men xoắn và áp lực chất lỏng.
Nếu cánh bị biến dạng, khe hở giữa hai cánh hoặc giữa cánh với thân bơm sẽ thay đổi. Điều này có thể gây rò ngược, giảm lưu lượng hoặc làm các bề mặt va chạm.
Độ cứng của cánh giúp Máy bơm cánh khế 3RP-60 duy trì chuyển động chính xác khi làm việc ở áp suất đến 0,6 MPa.
Hai cánh khế quay ngược chiều nhưng không truyền lực trực tiếp cho nhau. Chúng được điều khiển bằng hệ thống bánh răng đồng bộ và luôn duy trì một khe hở nhỏ.
Thiết kế không tiếp xúc giúp giảm ma sát và hạn chế lực cản cơ học phát sinh thêm khi máy đang phải làm việc ở áp suất cao.
Nếu hai cánh tiếp xúc trực tiếp, áp lực chất lỏng kết hợp với lực va đập có thể làm tăng tải lên trục, bánh răng và ổ đỡ.
Chuyển động không tiếp xúc giúp lực từ động cơ được sử dụng chủ yếu để vận chuyển chất lỏng, đồng thời bảo vệ bề mặt cánh khi tải đường ống tăng.
Khe hở giữa hai cánh, giữa cánh với thành bơm và giữa cánh với nắp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì áp suất.
Khe hở phải đủ nhỏ để hạn chế chất lỏng chảy ngược từ cửa xả về cửa hút nhưng vẫn đủ lớn để các cánh quay tự do.
Khi chênh lệch áp suất giữa cửa hút và cửa xả lớn, chất lỏng có xu hướng chảy ngược qua các khe hở. Nếu khe hở quá lớn, hiệu suất thể tích sẽ giảm và máy khó duy trì lưu lượng.
Độ chính xác trong gia công giúp hạn chế rò ngược, hỗ trợ Máy bơm cánh khế 3RP-60 giữ được khả năng đẩy chất lỏng khi lực cản đường ống tăng.
Trục bơm truyền mô-men xoắn từ hệ thống truyền động đến hai cánh khế. Áp suất càng cao thì lực cản đối với cánh càng lớn, khiến tải xoắn tác động lên trục tăng theo.
Trục có độ cứng và khả năng chịu xoắn tốt giúp truyền lực ổn định mà không bị cong hoặc biến dạng.
Trục bị cong có thể làm cánh khế lệch tâm, thu hẹp khe hở và tăng nguy cơ va chạm với thân bơm.
Thiết kế trục chắc chắn giúp duy trì độ đồng tâm, bảo vệ cánh khế và giữ cho buồng bơm hoạt động ổn định dưới áp lực lớn.
Bánh răng đồng bộ có nhiệm vụ duy trì đúng pha giữa hai cánh khế. Khi áp suất đường xả tăng, mô-men xoắn truyền qua bánh răng cũng tăng theo.
Bánh răng cần có độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt để tiếp tục phân phối lực đều cho hai trục.
Khi độ nhớt chất lỏng hoặc lực cản đường ống thay đổi, tải tác động lên cánh không hoàn toàn cố định. Hệ thống bánh răng đồng bộ giúp hai cánh vẫn quay đúng vị trí tương đối.
Nhờ đó, Máy bơm cánh khế 3RP-60 hạn chế hiện tượng lệch pha hoặc va chạm cánh khi áp suất tăng.
Ổ đỡ có nhiệm vụ giữ hai trục song song, đúng tâm và hạn chế chuyển động ngoài ý muốn. Khi máy chịu áp suất cao, ổ đỡ phải tiếp nhận tải từ trục và cánh khế.
Ổ đỡ chắc chắn giúp trục không bị rung ngang hoặc dịch chuyển dọc trục quá mức.
Khi vị trí trục được giữ ổn định, khe hở giữa cánh với thân bơm được duy trì chính xác hơn. Điều này vừa hạn chế rò ngược vừa tránh cánh va chạm khi tải tăng.
Vị trí trục đi qua thân bơm là khu vực có nguy cơ rò rỉ cao. Phớt cơ khí tạo bề mặt làm kín giữa phần quay và phần đứng yên, giữ chất lỏng bên trong buồng bơm.
Khi áp suất tăng, lực đẩy chất lỏng lên phớt cũng tăng. Vì vậy, cấu hình phớt cần phù hợp với áp suất 0,6 MPa, nhiệt độ và thành phần của chất bơm.
Hai mặt phớt được ép sát để tạo lớp làm kín mỏng. Độ phẳng và độ cứng của bề mặt giúp phớt duy trì khả năng chống rò rỉ khi trục quay.
Phớt phải được lắp đúng tâm và có điều kiện bôi trơn phù hợp. Máy không nên chạy khô vì phớt có thể nhanh chóng tăng nhiệt và mất khả năng làm kín.
Áp suất của bơm hình thành khi chất lỏng được đẩy vào hệ thống có lực cản. Để tiếp tục dịch chuyển chất lỏng, động cơ phải cung cấp đủ mô-men xoắn cho cánh khế.
Động cơ 7,5 kW giúp Máy bơm cánh khế 3RP-60 duy trì chuyển động ở tốc độ 500 vòng/phút khi bơm chất lỏng đặc hoặc khi áp suất đường xả tăng trong giới hạn thiết kế.
Nếu động cơ không đủ lực, tốc độ cánh có thể giảm, lưu lượng dao động và dòng điện tăng cao. Sự phối hợp phù hợp giữa động cơ và đầu bơm giúp máy giữ tốc độ ổn định hơn khi tải thay đổi.
Tuy nhiên, động cơ mạnh không có nghĩa máy được phép vận hành vượt quá áp suất 0,6 MPa.
Máy bơm cánh khế 3RP-60 vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút. Tốc độ này giúp giảm lực quán tính, rung động và nhiệt phát sinh trong hệ thống truyền động.
Khi các chi tiết làm việc ở tốc độ vừa phải, trục, bánh răng và ổ đỡ có điều kiện tiếp nhận mô-men xoắn lớn ổn định hơn.
Tốc độ quá cao có thể làm tải thay đổi nhanh và tăng ứng suất lên các bộ phận. Tốc độ 500 vòng/phút giúp quá trình hút và đẩy diễn ra đều, hạn chế những xung lực mạnh trong buồng bơm.
Cửa hút và cửa xả DN65 tạo tiết diện lưu thông phù hợp với lưu lượng 18 m³/h. Kích thước này giúp giảm tình trạng thu hẹp dòng chảy ngay tại đầu bơm.
Khi dòng chất lỏng đi qua cửa bơm thuận lợi, tổn thất áp suất cục bộ và tải không cần thiết lên động cơ được hạn chế.
Không chỉ thân bơm mà đường ống, mặt bích, gioăng, van và phụ kiện DN65 cũng phải có cấp chịu áp phù hợp.
Nếu một chi tiết trên đường ống có khả năng chịu áp thấp hơn, hệ thống vẫn có nguy cơ rò rỉ hoặc hư hỏng dù đầu bơm được thiết kế chắc chắn.
Máy bơm cánh khế 3RP-60 liên tục giữ và đưa từng lượng chất lỏng vào đường xả. Khi hệ thống phía sau tạo lực cản, áp suất sẽ tăng lên để thắng lực cản đó.
Cơ chế dịch chuyển tích cực giúp máy duy trì dòng chảy tốt với chất lỏng có độ nhớt cao.
Máy không tạo ra một mức áp suất cố định trong mọi điều kiện. Áp suất thực tế phụ thuộc vào độ nhớt chất lỏng, chiều dài đường ống, độ cao, van và các thiết bị phía sau.
Vì vậy, áp suất cần được giám sát để không vượt quá giới hạn 0,6 MPa của cấu hình máy.
Do bơm cánh khế là bơm dịch chuyển tích cực, máy vẫn tiếp tục đẩy chất lỏng khi đang quay. Nếu van xả bị đóng kín, áp suất có thể tăng nhanh.
Hệ thống cần bố trí van an toàn, đường hồi hoặc thiết bị bảo vệ áp suất phù hợp để giải phóng chất lỏng khi áp vượt giới hạn.
Van an toàn giúp bảo vệ thân bơm, phớt, gioăng, mặt bích và đường ống trước nguy cơ quá áp.
Đây là bộ phận quan trọng để khả năng chịu áp của Máy bơm cánh khế 3RP-60 được khai thác an toàn trong thực tế.
Khả năng chịu áp có thể suy giảm nếu gioăng bị chai cứng, phớt bị mòn, bánh răng lệch pha hoặc ổ đỡ bị lỏng.
Máy cần được kiểm tra định kỳ về tình trạng rò rỉ, tiếng ồn, độ rung và nhiệt độ tại đầu bơm.
Bulông nắp bơm và các mặt bích cần được siết đều theo đường chéo. Siết không đều có thể làm mặt ghép bị lệch và tạo khe hở khiến chất lỏng rò ra khi áp suất tăng.
Phớt, gioăng và các chi tiết làm kín phải được thay thế khi xuất hiện dấu hiệu xuống cấp.
Những đặc điểm thiết kế giúp Máy bơm cánh khế 3RP-60 chịu áp suất cao gồm thân bơm cứng vững, nắp bơm liên kết chắc chắn, cánh khế có độ bền cơ học cao và các khe hở được gia công chính xác.
Trục chịu xoắn, bánh răng đồng bộ và ổ đỡ ổn định giúp hai cánh duy trì đúng vị trí khi tải tăng. Phớt cơ khí và gioăng làm kín hạn chế rò rỉ, còn động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men xoắn để đầu bơm tiếp tục vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút.
Nhờ sự phối hợp của các bộ phận này, Máy bơm cánh khế 3RP-60 có thể làm việc ổn định với lưu lượng 18 m³/h và áp suất đến 0,6 MPa. Để bảo đảm an toàn, hệ thống phải có thiết bị chống quá áp và toàn bộ đường ống DN65, van cùng phụ kiện cần đáp ứng đúng cấp chịu áp.





Máy bơm cánh khế 3RP-60 công suất 7.5 kW lưu lượng 18 m3/h
Liên hệ