Máy bơm cánh khế 3RP-80 có thiết kế module dễ dàng tháo lắp vì các bộ phận chính được tổ chức thành từng cụm chức năng tương đối độc lập. Đầu bơm, nắp trước, cặp cánh khế, cụm phớt, hộp bánh răng, khớp nối, hộp giảm tốc và động cơ có thể được tiếp cận theo từng khu vực mà không nhất thiết phải tháo rời toàn bộ máy.
Cách bố trí này giúp việc vệ sinh, kiểm tra, thay thế phụ tùng và xử lý sự cố diễn ra thuận tiện hơn. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với máy bơm cánh khế 3RP-80 phải vận chuyển chất lỏng đặc, dễ bám dính hoặc yêu cầu làm sạch thường xuyên.
Thiết kế module của máy bơm cánh khế 3RP-80 thể hiện qua việc thiết bị được chia thành các cụm chính:
Cụm đầu bơm tiếp xúc với chất lỏng
Cụm cánh khế và trục bơm
Cụm phớt cơ khí
Cụm bánh răng đồng bộ
Cụm khớp nối truyền động
Cụm hộp giảm tốc
Cụm động cơ 11 kW
Cụm bệ máy và khung đỡ
Mỗi cụm đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng được liên kết bằng bu lông, khớp nối hoặc các vị trí lắp ghép xác định. Khi cần bảo trì một khu vực, kỹ thuật viên có thể tập trung tháo đúng cụm liên quan thay vì tháo toàn bộ hệ thống.
Một đặc điểm quan trọng giúp máy bơm cánh khế 3RP-80 dễ tháo lắp là nắp trước của đầu bơm được bố trí riêng biệt với thân bơm.
Sau khi tháo các bu lông giữ nắp, người bảo trì có thể tiếp cận trực tiếp:
Bề mặt cánh khế
Buồng bơm
Khe hở giữa các cánh
Gioăng làm kín nắp
Cặn bám bên trong
Các dấu hiệu mài mòn
Nhờ cấu trúc này, nhiều công việc kiểm tra và vệ sinh có thể được thực hiện mà không cần tháo hộp bánh răng, hộp giảm tốc hoặc động cơ.
Đây là lợi thế lớn khi máy bơm mật rỉ đường, siro, keo, chocolate, kem, gel hoặc các chất lỏng dễ bám lại trong buồng bơm.
Hai cánh khế là bộ phận trực tiếp vận chuyển chất lỏng. Trong kết cấu dạng module, cặp cánh thường được lắp trên trục bằng cơ cấu giữ riêng, cho phép tháo ra khi cần vệ sinh hoặc kiểm tra.
Việc tháo cánh khế giúp kỹ thuật viên:
Làm sạch bề mặt phía sau cánh
Kiểm tra mức độ trầy xước
Đánh giá độ mòn
Kiểm tra khe hở làm việc
Thay cánh khi hư hỏng
Tiếp cận cụm phớt phía trong
Tuy nhiên, vị trí và pha lắp của hai cánh phải được đánh dấu cẩn thận. Sau khi lắp lại, hai cánh cần giữ đúng góc tương đối để tránh va chạm khi máy hoạt động ở tốc độ 500 vòng/phút.
Phớt cơ khí nằm tại vị trí trục đi xuyên từ hộp truyền động vào buồng bơm. Đây là bộ phận thường cần được kiểm tra vì phải chịu tác động của áp suất, nhiệt độ và tính chất hóa học của chất lỏng.
Thiết kế module giúp cụm phớt có thể được tiếp cận sau khi tháo nắp và cánh khế. Nhờ đó, việc thay mặt phớt, lò xo hoặc gioăng không nhất thiết phải tháo toàn bộ động cơ và hộp giảm tốc.
Cách bố trí này giúp:
Rút ngắn thời gian thay phớt
Dễ kiểm tra vết xước trên trục
Thuận tiện lựa chọn lại vật liệu gioăng
Hạn chế ảnh hưởng đến cụm truyền động
Giảm thời gian dừng sản xuất
Với máy làm việc ở áp suất đến khoảng 0,7 MPa, khả năng tiếp cận nhanh cụm phớt đặc biệt hữu ích khi xuất hiện dấu hiệu rò rỉ.
Cặp bánh răng đồng bộ và ổ bi được đặt trong hộp truyền động riêng, tách khỏi buồng chứa chất lỏng bằng hệ thống phớt và vách ngăn.
Cách chia thành hai khu vực độc lập mang lại hai lợi ích chính.
Khi chỉ cần vệ sinh buồng bơm, kỹ thuật viên không phải mở hộp bánh răng. Ngược lại, khi cần kiểm tra bánh răng hoặc ổ bi, có thể tập trung vào cụm truyền động mà không tháo toàn bộ đường ống chất lỏng.
Việc phân tách cụm giúp ngăn dầu bôi trơn tiếp xúc với sản phẩm và hạn chế chất bơm xâm nhập vào bánh răng. Đây là nền tảng quan trọng của kết cấu module trên máy bơm cánh khế 3RP-80.
Giữa đầu bơm và hộp giảm tốc thường có khớp nối truyền động. Bộ phận này không chỉ truyền mô-men xoắn mà còn tạo điểm phân chia rõ ràng giữa hai cụm.
Khi cần tháo đầu bơm để đại tu, kỹ thuật viên có thể ngắt khớp nối rồi tách đầu bơm khỏi hộp giảm tốc và động cơ 11 kW.
Nhờ đó:
Không phải tháo rời động cơ
Hạn chế can thiệp vào hộp giảm tốc
Thuận tiện thay đầu bơm
Dễ căn chỉnh từng cụm
Giảm khối lượng thiết bị cần nâng hạ
Sau khi lắp lại, khớp nối cần được căn chỉnh đồng tâm để tránh gây rung, mòn ổ bi và hư hỏng phớt cơ khí.
Động cơ 11 kW và hộp giảm tốc của máy bơm cánh khế 3RP-80 là hai cụm truyền động riêng. Chúng được liên kết với đầu bơm nhưng vẫn có thể kiểm tra hoặc thay thế theo từng phần.
Nếu động cơ gặp sự cố điện, không cần tháo buồng bơm. Nếu hộp giảm tốc cần thay dầu hoặc sửa bánh răng, phần cánh khế tiếp xúc với chất lỏng có thể được giữ nguyên.
Cấu trúc này giúp phân loại công việc bảo trì rõ ràng:
Sự cố điện xử lý tại động cơ
Sai tốc độ xử lý tại hộp giảm tốc
Rung lệch xử lý tại khớp nối
Rò rỉ xử lý tại cụm phớt
Giảm lưu lượng kiểm tra đầu bơm
Tiếng kêu bánh răng kiểm tra hộp truyền động
Việc xác định đúng module có vấn đề giúp giảm thời gian chẩn đoán và tránh tháo những bộ phận không cần thiết.
Nhiều vị trí trên máy bơm cánh khế 3RP-80 sử dụng liên kết bu lông thay vì ghép cố định không thể tháo rời. Bu lông được sử dụng tại nắp bơm, cụm phớt, hộp truyền động, chân đế và các mặt ghép khác.
Liên kết bu lông giúp:
Tháo từng chi tiết theo trình tự
Lắp lại đúng vị trí ban đầu
Thay gioăng tại mặt ghép
Điều chỉnh hoặc căn chỉnh cụm máy
Không phải cắt hoặc hàn khi bảo trì
Khi lắp lại, bu lông cần được siết đều theo đường chéo và đúng lực siết để tránh làm lệch nắp hoặc biến dạng mặt ghép.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 thường được sử dụng với chất lỏng có độ nhớt cao. Những chất này dễ bám trên cánh khế, nắp bơm và các bề mặt bên trong.
Khả năng tháo nắp và cặp cánh giúp người vận hành tiếp cận trực tiếp các vùng tiếp xúc với sản phẩm. Việc vệ sinh vì thế có thể được thực hiện kỹ hơn tại:
Mặt trước và mặt sau cánh khế
Thành buồng bơm
Rãnh gioăng
Khu vực quanh phớt
Các góc có nguy cơ lưu đọng
Thiết kế module đặc biệt có giá trị khi máy phải chuyển đổi giữa nhiều loại sản phẩm hoặc cần hạn chế lẫn chéo giữa các mẻ sản xuất.
Trong quá trình vận hành lâu dài, một số bộ phận có thể bị mòn trước những chi tiết khác. Thiết kế module cho phép thay đúng phụ tùng hư hỏng thay vì thay toàn bộ đầu bơm.
Các chi tiết thường được thay riêng gồm:
Phớt cơ khí
Gioăng làm kín
Cánh khế
Ổ bi
Bánh răng đồng bộ
Khớp nối
Trục hoặc ống lót trục
Bu lông và chi tiết giữ cánh
Khả năng thay thế từng bộ phận giúp giảm chi phí sửa chữa và tận dụng được những cụm vẫn còn hoạt động tốt.
Trong dây chuyền công nghiệp, thời gian dừng máy để bảo trì có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất. Thiết kế module giúp kỹ thuật viên tiếp cận nhanh bộ phận cần xử lý và hạn chế tháo rời không cần thiết.
Ví dụ, khi phớt cơ khí rò rỉ, quy trình sửa chữa có thể tập trung vào nắp bơm, cánh khế và cụm phớt. Động cơ 11 kW, hộp giảm tốc và hộp bánh răng không nhất thiết phải tháo hoàn toàn.
Nhờ đó, thiết kế module góp phần:
Giảm thời gian tháo máy
Rút ngắn thời gian vệ sinh
Đơn giản hóa thay phụ tùng
Giảm công việc căn chỉnh lại
Nhanh chóng đưa máy trở lại hoạt động
Thiết kế chia cụm còn tạo điều kiện điều chỉnh một số thành phần theo chất lỏng cần bơm.
Tùy ứng dụng, người dùng có thể xem xét thay đổi:
Vật liệu gioăng
Loại phớt cơ khí
Cấu hình phớt đơn hoặc phớt đôi
Tỷ số truyền hộp giảm tốc
Khớp nối
Động cơ phù hợp với môi trường
Cấu hình gia nhiệt đầu bơm
Khả năng thay đổi từng module giúp máy bơm cánh khế 3RP-80 thích nghi với nhiều môi trường làm việc mà không cần thay toàn bộ thiết bị.
Thiết kế module giúp tháo lắp thuận tiện nhưng vẫn yêu cầu thực hiện đúng kỹ thuật. Trước khi tháo máy cần ngắt điện, xả hết áp suất và làm sạch chất lỏng còn tồn đọng.
Trong quá trình tháo cần:
Đánh dấu vị trí hai cánh khế
Ghi lại pha của bánh răng
Bảo vệ bề mặt phớt
Không dùng lực mạnh làm xước cánh
Sắp xếp phụ tùng theo trình tự
Thay gioăng đã biến dạng
Kiểm tra khe hở sau khi lắp
Quay thử trục bằng tay trước khi khởi động
Sau khi lắp lại, cần kiểm tra độ đồng tâm của khớp nối, chiều quay, tiếng ồn và tình trạng rò rỉ trước khi đưa máy về tải đầy đủ.
Nói máy bơm cánh khế 3RP-80 có thiết kế module dễ dàng tháo lắp vì các bộ phận được phân chia thành những cụm chức năng rõ ràng. Nắp trước, cặp cánh khế, phớt cơ khí, hộp bánh răng, khớp nối, hộp giảm tốc và động cơ 11 kW có thể được tiếp cận hoặc xử lý theo từng phần.
Thiết kế này giúp việc vệ sinh buồng bơm, thay phớt, kiểm tra cánh khế và sửa chữa hệ truyền động diễn ra thuận tiện hơn. Kỹ thuật viên không phải tháo toàn bộ máy khi chỉ có một bộ phận cần bảo trì.
Nhờ khả năng tháo lắp theo từng cụm, máy bơm cánh khế 3RP-80 giúp rút ngắn thời gian dừng máy, đơn giản hóa bảo dưỡng và giảm chi phí thay thế phụ tùng trong quá trình sử dụng lâu dài.

Nguyên tắc tạo áp suất lên đến 0,7 MPa của Máy bơm cánh khế 3RP-80 dựa trên cơ chế dịch chuyển tích cực. Hai rotor dạng cánh khế liên tục giữ một lượng chất lỏng trong các khoang thể tích rồi đưa từ cửa hút sang cửa xả. Khi dòng chất lỏng gặp trở lực trong đường ống, áp suất đầu ra bắt đầu hình thành và tăng lên.
Mức 0,7 MPa, tương đương khoảng 7 bar, là khả năng làm việc của máy trong điều kiện cấu hình và hệ thống phù hợp. Máy không tự duy trì áp suất 0,7 MPa ở mọi thời điểm. Áp suất thực tế phụ thuộc vào trở lực đường ống, độ nhớt chất lỏng, tốc độ rotor, khe hở đầu bơm và mô-men của động cơ 11 kW.
Điểm quan trọng nhất khi giải thích nguyên tắc tạo áp suất của Máy bơm cánh khế 3RP-80 là phân biệt giữa lưu lượng và áp suất.
Máy tạo ra dòng chất lỏng bằng cách dịch chuyển từng khoang thể tích. Áp suất chỉ xuất hiện khi dòng chất lỏng này gặp lực cản trên đường đi.
Nếu chất lỏng được bơm vào một đường ống ngắn, có kích thước lớn và gần như không có trở lực, áp suất đầu xả sẽ ở mức thấp. Máy vẫn tạo lưu lượng nhưng không cần tạo áp lực lớn.
Nếu đường ống dài, có chênh lệch độ cao, nhiều van, co nối, bộ lọc hoặc thiết bị xử lý, chất lỏng sẽ khó di chuyển hơn. Rotor phải tạo lực đẩy lớn hơn để tiếp tục đưa sản phẩm qua hệ thống.
Khi đó, áp suất tại cửa xả tăng dần và có thể tiến đến mức 0,7 MPa trong phạm vi làm việc cho phép.
Bên trong đầu Máy bơm cánh khế 3RP-80 có hai rotor quay ngược chiều nhau. Khoảng trống giữa rotor với thành buồng bơm tạo thành các khoang chứa chất lỏng.
Khi hai thùy rotor tách nhau ở phía hút, thể tích trong buồng bơm tăng lên. Áp suất tại cửa hút giảm, tạo điều kiện để chất lỏng từ bồn chứa đi vào đầu bơm.
Khi rotor tiếp tục quay, chất lỏng được giữ giữa bề mặt cánh khế và thành buồng bơm. Mỗi khoang mang một lượng sản phẩm nhất định về phía cửa xả.
Khi các thùy rotor tiến lại gần nhau ở phía xả, không gian chứa chất lỏng bị thu hẹp. Rotor chiếm dần thể tích và buộc chất lỏng đi ra đường ống.
Quá trình chiếm chỗ liên tục này giúp máy duy trì dòng đẩy ngay cả khi đường xả xuất hiện áp lực.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 thuộc nhóm bơm thể tích. Khi động cơ còn hoạt động, rotor vẫn tiếp tục đưa một lượng chất lỏng mới đến cửa xả sau mỗi vòng quay.
Nếu chất lỏng phía trước di chuyển chậm do trở lực, lượng sản phẩm mới được đưa đến sẽ tạo thêm lực lên khối chất lỏng trong đường ống. Áp suất vì vậy tăng lên.
Phần lớn chất lỏng công nghiệp có khả năng nén rất thấp. Vì vậy, khi đường xả bị cản, chất lỏng không thể thu nhỏ thể tích đáng kể để nhường chỗ cho lượng mới.
Áp lực được truyền nhanh trong toàn bộ đoạn đường ống phía xả.
Nếu van xả bị đóng hoàn toàn nhưng rotor vẫn quay, áp suất có thể tăng vượt mức 0,7 MPa trong thời gian ngắn. Đây là lý do hệ thống bắt buộc phải có van an toàn hoặc đường bypass.
Để đạt khả năng làm việc ở áp suất 0,7 MPa, rotor cần đủ mô-men để thắng lực cản của chất lỏng và đường ống.
Động cơ 11 kW truyền công suất qua hộp giảm tốc đến trục bơm. Hộp giảm tốc chuyển đổi tốc độ cao của động cơ thành tốc độ rotor khoảng 500 vòng/phút, đồng thời làm tăng mô-men tại trục.
Khi áp suất đầu xả thấp, rotor cần ít lực hơn để dịch chuyển chất lỏng. Khi áp suất tăng, lực cản tác động ngược lên rotor cũng tăng theo.
Động cơ phải cung cấp mô-men lớn hơn để duy trì tốc độ và lưu lượng.
Nếu trở lực vượt quá khả năng thiết kế, dòng điện động cơ 11 kW sẽ tăng. Động cơ có thể quá tải, phát nóng hoặc bị thiết bị bảo vệ ngắt.
Vì vậy, khả năng đạt 0,7 MPa còn phụ thuộc vào việc động cơ, hộp giảm tốc và đầu bơm được lựa chọn đồng bộ.
Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng khoang chất lỏng được đưa đến cửa xả trong mỗi phút.
Ở tốc độ 500 vòng/phút, Máy bơm cánh khế 3RP-80 tạo dòng dịch chuyển liên tục để đạt lưu lượng thiết kế khoảng 24 m³/h trong điều kiện phù hợp.
Khi rotor quay đều, lượng chất lỏng được đưa vào đường xả theo từng chu kỳ tương đối ổn định. Điều này giúp áp suất hệ thống ít bị biến động đột ngột.
Áp suất không tăng đơn giản chỉ vì rotor quay nhanh hơn. Tăng tốc chủ yếu làm tăng lưu lượng. Áp suất chỉ tăng khi lưu lượng đó gặp thêm trở lực.
Việc tăng tốc quá mức có thể làm động cơ quá tải, tăng lực cắt và làm các khoang không được điền đầy khi bơm chất lỏng quá đặc.
Giữa hai rotor và giữa rotor với thân bơm tồn tại các khe hở kỹ thuật nhỏ. Các khe này giúp cánh khế quay không tiếp xúc trực tiếp.
Tuy nhiên, một phần chất lỏng có thể đi ngược qua khe hở từ phía áp suất cao về phía hút. Hiện tượng này được gọi là dòng trượt.
Khi rotor và buồng bơm còn ở trạng thái tốt, khe hở được kiểm soát chính xác. Lượng chất lỏng trượt ngược thấp, giúp máy duy trì lưu lượng và áp suất hiệu quả hơn.
Rotor hoặc thân bơm bị mài mòn sẽ làm khe hở lớn hơn. Khi áp suất đầu xả tăng, nhiều chất lỏng có thể lọt ngược về phía hút.
Máy khi đó phải vận hành lâu hoặc nhanh hơn nhưng vẫn khó đạt áp suất và lưu lượng yêu cầu.
Độ nhớt ảnh hưởng đồng thời đến lực cản đường ống và mức dòng trượt trong đầu bơm.
Chất lỏng có độ nhớt cao khó đi qua đường ống, van và co nối. Máy cần tạo áp lực lớn hơn để duy trì dòng chảy.
Nếu độ nhớt quá cao, áp suất có thể tăng nhanh ngay cả khi đường ống không bị tắc.
Độ nhớt cao làm sản phẩm khó lọt qua khe hở rotor. Điều này giúp máy duy trì hiệu suất thể tích và áp suất tốt hơn.
Tuy nhiên, lợi ích này chỉ có ý nghĩa khi động cơ 11 kW vẫn đủ mô-men để thắng lực cản của chất lỏng.
Với chất lỏng quá loãng, lượng rò ngược qua khe hở có thể tăng khi áp suất đầu xả cao. Do đó, lưu lượng thực tế có thể giảm trước khi máy đạt đến 0,7 MPa.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 sử dụng kết nối DN80 tại cửa hút và cửa xả. Tiết diện này phù hợp với lưu lượng lớn và giúp giảm tổn thất không cần thiết.
Cửa hút đủ rộng giúp chất lỏng đi vào buồng bơm thuận lợi. Khi các khoang được điền đầy, máy tạo ra lưu lượng hữu ích lớn hơn và duy trì áp suất ổn định hơn.
Nếu đường ống bị thu nhỏ ngay sau cửa DN80, trở lực có thể tăng mạnh. Máy sẽ tạo áp suất cao nhưng phần lớn năng lượng bị tiêu hao để thắng điểm thu hẹp.
Để khai thác hiệu quả mức áp suất 0,7 MPa, đường ống cần được tính toán theo lưu lượng, độ nhớt và chiều dài thực tế.
Khả năng tạo áp suất đến 0,7 MPa giúp Máy bơm cánh khế 3RP-80 đưa chất lỏng vượt qua nhiều dạng trở lực trong dây chuyền.
Mức áp suất này có thể được sử dụng để:
Đẩy chất lỏng qua đường ống dài.
Nâng sản phẩm lên vị trí cao hơn.
Đưa chất lỏng qua thiết bị trao đổi nhiệt.
Cấp sản phẩm đến hệ thống chiết rót.
Vượt qua trở lực của van và co nối.
Vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao.
Duy trì dòng tuần hoàn trong hệ thống.
Áp suất thực tế chỉ nên được duy trì ở mức vừa đủ cho nhu cầu vận chuyển, không nên cố định ở mức tối đa nếu hệ thống không cần đến.
Do rotor vẫn tiếp tục dịch chuyển chất lỏng khi đường xả bị khóa, Máy bơm cánh khế 3RP-80 cần có cơ chế bảo vệ quá áp.
Khi áp suất đạt mức cài đặt, van mở để dẫn chất lỏng về bồn chứa hoặc đường hút. Điều này ngăn áp suất tiếp tục tăng.
Đường bypass tạo lối tuần hoàn cho sản phẩm khi thiết bị phía sau dừng hoặc van xả đóng. Đường hồi phải có kích thước đủ lớn để tiếp nhận lưu lượng cần giải phóng.
Cảm biến có thể gửi tín hiệu đến biến tần hoặc PLC để giảm tốc và dừng động cơ 11 kW khi áp suất tiến gần mức nguy hiểm.
Trước khi khởi động, người vận hành phải kiểm tra van hút, van xả và độ thông thoáng của đường ống. Không được sử dụng van xả đóng nhỏ để điều chỉnh lưu lượng của bơm thể tích.
Để Máy bơm cánh khế 3RP-80 tạo và duy trì áp suất phù hợp, cần bảo đảm:
Rotor và buồng bơm không bị mài mòn quá mức.
Khe hở làm việc nằm trong giới hạn kỹ thuật.
Động cơ 11 kW không bị quá tải.
Hộp giảm tốc được bôi trơn đầy đủ.
Chất lỏng cấp vào buồng bơm liên tục.
Đường hút không lọt không khí.
Tốc độ phù hợp với độ nhớt sản phẩm.
Đường ống DN80 không bị tắc nghẽn.
Phớt cơ khí duy trì độ kín.
Van an toàn và cảm biến áp suất hoạt động chính xác.
Nguyên tắc tạo áp suất lên đến 0,7 MPa của dòng Máy bơm cánh khế 3RP-80 bắt đầu từ việc hai rotor liên tục tạo và dịch chuyển các khoang chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả. Máy tạo lưu lượng trước, còn áp suất hình thành khi dòng chất lỏng gặp trở lực trong đường ống và thiết bị phía sau.
Động cơ 11 kW cùng hộp giảm tốc cung cấp mô-men để rotor duy trì quá trình dịch chuyển ở tốc độ 500 vòng/phút. Khe hở chính xác giúp hạn chế dòng trượt, trong khi kết nối DN80 hỗ trợ điền đầy buồng bơm và giảm tổn thất không cần thiết.
Mức 0,7 MPa là giới hạn làm việc cần được kiểm soát, không phải áp suất cố định trong mọi điều kiện. Việc lắp van an toàn, đường bypass và cảm biến áp suất là yêu cầu quan trọng để Máy bơm cánh khế 3RP-80 tạo áp lực hiệu quả mà vẫn bảo vệ đầu bơm, động cơ và hệ thống đường ống.





Máy bơm cánh khế 3RP-80 lưu lượng 24 m3/h áp suất 0.7 MPa kết nối DN80
Liên hệ