Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 – Thiết kế giảm rung và tiếng ồn khi vận hành
Trong hệ thống tuần hoàn dầu truyền nhiệt, bơm RY125-80-200 thường phải làm việc liên tục để đưa dầu nóng từ bộ gia nhiệt đến các thiết bị sử dụng nhiệt. Do làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, tốc độ quay lớn và tải thủy lực thay đổi, bơm có thể phát sinh rung động hoặc tiếng ồn nếu kết cấu, lắp đặt và chế độ vận hành không phù hợp.
Thiết kế giảm rung và tiếng ồn của bơm không chỉ nhằm tạo môi trường làm việc dễ chịu hơn. Đây còn là giải pháp bảo vệ trục, ổ trục, bánh công tác, cụm làm kín, động cơ và đường ống. Khi rung động được kiểm soát, bơm có thể vận hành ổn định hơn, giảm nguy cơ rò rỉ dầu nóng và kéo dài thời gian sử dụng của toàn bộ hệ thống.
Rung và tiếng ồn trong bơm dầu truyền nhiệt
Rung động là sự dao động của thân bơm, trục, động cơ hoặc đường ống quanh vị trí làm việc bình thường. Tiếng ồn là âm thanh phát sinh từ các dao động cơ học hoặc từ dòng dầu chuyển động trong bơm và đường ống.
Hai hiện tượng này thường có liên quan với nhau. Rung động tăng có thể tạo ra tiếng kêu tại ổ trục, khớp nối hoặc thân bơm. Ngược lại, tiếng rít, tiếng lách tách hoặc tiếng va đập cũng có thể là dấu hiệu cho thấy bơm đang gặp vấn đề về cơ khí hoặc thủy lực.
Các nguyên nhân thường gặp gồm:
•Bánh công tác mất cân bằng hoặc bị bám cặn.
•Trục bơm cong, lệch tâm hoặc chịu tải không đều.
•Khớp nối giữa bơm và động cơ căn chỉnh chưa chính xác.
•Ổ trục thiếu bôi trơn, mòn hoặc quá nhiệt.
•Đường ống hút bị tắc hoặc cấp dầu không ổn định.
•Xảy ra hiện tượng xâm thực tại vùng hút.
•Bơm làm việc quá xa điểm vận hành phù hợp.
•Bệ máy yếu hoặc đường ống truyền tải trọng lên thân bơm.
•Sự giãn nở nhiệt của đường ống gây lực bất thường lên cửa bơm.
Thiết kế cơ khí giúp giảm rung
Thân bơm có độ cứng và độ ổn định cao
Thân bơm là kết cấu bao quanh khoang thủy lực và chịu tác động của áp suất, nhiệt độ cùng lực rung trong quá trình làm việc. Thân bơm có độ cứng phù hợp sẽ hạn chế biến dạng, giữ ổn định khoang dẫn dòng và giảm khả năng cộng hưởng.
Khi thân bơm bị biến dạng, khe hở giữa bánh công tác và các bề mặt xung quanh có thể thay đổi. Điều này làm dòng dầu phân bố không đều, bánh công tác có nguy cơ cọ sát và rung động tăng. Vì vậy, kết cấu thân bơm cần bảo đảm độ bền, độ ổn định nhiệt và khả năng chịu tải phù hợp với môi chất nóng.
Bánh công tác được cân bằng
Bánh công tác là bộ phận quay trực tiếp truyền năng lượng cho dầu. Nếu bánh công tác không cân bằng, lực ly tâm sẽ tạo ra rung động theo tốc độ quay. Mức rung có thể tăng đáng kể khi bánh công tác bị mài mòn không đều, biến dạng hoặc bám cặn.
Cân bằng bánh công tác giúp phân bố khối lượng đều quanh trục quay, giảm tải động lên trục và ổ trục. Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra bánh công tác khi bơm có biểu hiện rung tăng kèm theo lưu lượng giảm, tiếng ồn bất thường hoặc dòng điện động cơ thay đổi.
Trục bơm có độ cứng phù hợp
Trục bơm truyền mô-men xoắn từ động cơ đến bánh công tác. Trục phải đủ cứng để hạn chế cong và dao động khi quay, đồng thời chịu được tải hướng kính, tải dọc trục và ảnh hưởng của nhiệt độ.
Trục bị cong hoặc mòn tại vị trí lắp ổ trục sẽ làm bánh công tác quay lệch, gây rung và làm hỏng cụm làm kín. Vì vậy, độ chính xác của trục, độ đồng tâm và chất lượng bề mặt lắp ghép có ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm của bơm.
Ổ trục làm việc ổn định
Ổ trục giữ trục bơm ở đúng vị trí và giảm ma sát khi trục quay. Khi ổ trục được bôi trơn đầy đủ, lắp đúng và làm việc trong giới hạn nhiệt độ cho phép, rung động và tiếng ồn của cụm bơm sẽ được hạn chế.
Ổ trục bị mòn, thiếu dầu bôi trơn hoặc chịu tải lệch có thể tạo ra tiếng rít, tiếng lạo xạo và nhiệt độ tăng cao. Nếu tình trạng này kéo dài, trục có thể bị lệch, cụm làm kín bị ảnh hưởng và rung động truyền sang thân bơm.
Khớp nối và căn chỉnh đồng tâm
Khớp nối truyền chuyển động từ động cơ đến trục bơm. Đây là vị trí có ảnh hưởng lớn đến rung động của toàn bộ cụm máy.
Nếu trục động cơ và trục bơm không đồng tâm, khớp nối sẽ phát sinh lực phụ trong quá trình quay. Hậu quả là rung tăng, ổ trục nóng, tiếng ồn lớn và các chi tiết bị mài mòn nhanh hơn.
Để giảm rung, cần thực hiện các yêu cầu sau:
•Căn chỉnh hai trục sau khi lắp đặt.
•Kiểm tra lại đồng tâm sau khi tháo lắp hoặc di chuyển thiết bị.
•Siết chặt bu lông chân đế đúng lực.
•Kiểm tra độ phẳng và độ cứng của bệ máy.
•Bảo đảm khớp nối không bị nứt, biến dạng hoặc mòn bất thường.
•Lắp tấm che khớp nối nhưng không để tấm che chạm vào bộ phận quay.
Căn chỉnh chính xác giúp giảm lực phụ, giảm tải lên ổ trục và duy trì chuyển động quay êm hơn.
Thiết kế thủy lực hạn chế tiếng ồn
Bảo đảm dòng dầu vào ổn định
Dòng dầu đi vào bơm không ổn định có thể tạo xoáy, dao động áp suất và tiếng ồn. Đường ống hút cần có kích thước phù hợp, đủ ngắn và hạn chế các đoạn uốn gấp gần cửa hút.
Van, bộ lọc và các mối nối trên đường hút phải được kiểm tra để bảo đảm không bị tắc hoặc đóng mở sai vị trí. Nếu dầu không được cấp đủ, bơm có thể bị rung, lưu lượng giảm và phát sinh tiếng động bất thường.
Hạn chế hiện tượng xâm thực
Xâm thực xảy ra khi áp suất tại vùng hút giảm xuống quá thấp, làm xuất hiện các bọt hơi trong dòng dầu. Khi bọt di chuyển đến vùng áp suất cao và sụp đổ, chúng tạo ra tiếng lách tách, tiếng rào rào và rung mạnh.
Xâm thực kéo dài có thể làm rỗ bề mặt bánh công tác, làm giảm hiệu suất và gây hư hỏng cụm thủy lực. Để hạn chế hiện tượng này, cần:
•Bảo đảm mức dầu trong bồn đủ cao.
•Giữ đường ống hút thông thoáng.
•Hạn chế tổn thất áp suất trên đường hút.
•Không để nhiệt độ dầu vượt quá giới hạn phù hợp.
•Tránh bố trí quá nhiều co, van hoặc đoạn thu hẹp ngay trước cửa hút.
•Không để bơm chạy trong điều kiện thiếu dầu.
Vận hành gần điểm làm việc phù hợp
Khi bơm làm việc với lưu lượng quá thấp, dòng dầu trong khoang bơm có thể tuần hoàn cục bộ, tạo nhiệt và làm tăng tải hướng kính. Khi lưu lượng quá cao, vận tốc dòng chảy và tổn thất thủy lực tăng, kéo theo rung và tiếng ồn.
Vì vậy, bơm RY125-80-200 cần được lựa chọn và điều chỉnh để làm việc trong vùng lưu lượng, cột áp phù hợp với hệ thống. Việc đóng van đẩy quá mức hoặc thay đổi lưu lượng đột ngột có thể làm bơm rung mạnh và tạo dao động áp suất trong đường ống.
Đường ống và bệ máy trong kiểm soát rung động
Đường ống không truyền tải trọng lên bơm
Đường ống hút và đẩy phải có giá đỡ riêng. Nếu trọng lượng đường ống hoặc lực giãn nở nhiệt truyền trực tiếp lên cửa bơm, thân bơm có thể bị biến dạng hoặc lệch vị trí.
Tình trạng này làm thay đổi độ đồng tâm của trục, tăng tải lên khớp nối và gây rung. Đối với hệ thống dầu nóng, cần đặc biệt chú ý đến sự giãn nở của đường ống khi nhiệt độ tăng. Giá đỡ, gối đỡ và đoạn bù phải được bố trí để giảm lực truyền về bơm.
Bệ máy chắc chắn
Bệ máy có nhiệm vụ giữ ổn định vị trí của bơm và động cơ. Bệ yếu, nền móng không phẳng hoặc bu lông lỏng sẽ làm cụm máy rung theo chu kỳ và gây khó khăn cho việc căn chỉnh.
Bệ máy cần có độ cứng phù hợp, được lắp trên nền ổn định và kiểm tra định kỳ. Khi phát hiện rung tăng sau thời gian vận hành, cần kiểm tra cả bệ máy thay vì chỉ tập trung vào bơm hoặc động cơ.
Cách ly rung khi cần thiết
Trong một số hệ thống, có thể sử dụng đệm chống rung hoặc giải pháp cách ly rung phù hợp để hạn chế truyền dao động từ cụm bơm sang nền và đường ống. Tuy nhiên, việc lựa chọn đệm phải tính đến khối lượng thiết bị, tốc độ quay, tải đường ống và yêu cầu căn chỉnh.
Đệm chống rung không thể thay thế cho việc cân bằng bánh công tác, căn chỉnh khớp nối hoặc xử lý nguyên nhân thủy lực. Nếu dùng đệm không phù hợp, bệ máy có thể mất ổn định và làm rung tăng.
Vai trò của cụm làm kín trong giảm tiếng ồn và rung
Cụm làm kín trục có nhiệm vụ ngăn dầu truyền nhiệt rò rỉ ra ngoài. Khi cụm làm kín được lắp đúng, trục quay ổn định và bề mặt làm kín làm việc đồng đều.
Nếu trục bị lệch, cụm làm kín bị ép không đều hoặc vật liệu làm kín bị lão hóa, có thể xuất hiện rò rỉ, ma sát và tiếng kêu tại vùng trục. Dầu nóng rò rỉ cũng có thể làm ảnh hưởng đến ổ trục và khớp nối, từ đó khiến rung động tăng.
Vì vậy, cần kiểm tra cụm làm kín khi phát hiện dầu rỉ, mùi dầu, dấu hiệu quá nhiệt hoặc tiếng ồn phát sinh tại khu vực nắp bơm.
Bảo dưỡng để duy trì vận hành êm
Thiết kế giảm rung chỉ phát huy hiệu quả khi bơm được bảo dưỡng đúng cách. Các nội dung cần thực hiện gồm:
•Đo và theo dõi mức rung của bơm, động cơ và ổ trục.
•Kiểm tra tiếng ồn bất thường sau mỗi lần thay đổi chế độ vận hành.
•Kiểm tra độ đồng tâm của khớp nối.
•Kiểm tra tình trạng bôi trơn và nhiệt độ ổ trục.
•Kiểm tra bánh công tác khi lưu lượng giảm hoặc rung tăng.
•Vệ sinh bộ lọc và đường ống hút.
•Kiểm tra cụm làm kín và các vị trí có nguy cơ rò rỉ.
•Siết lại bu lông chân đế và các mối nối khi cần.
•Kiểm tra giá đỡ đường ống và tình trạng giãn nở nhiệt.
Không nên tiếp tục vận hành kéo dài khi xuất hiện tiếng va đập, tiếng rít, tiếng lách tách do xâm thực hoặc rung tăng đột ngột. Những dấu hiệu này có thể cho thấy bơm đang chịu tải bất thường và cần được kiểm tra trước khi hư hỏng lan rộng.
Các dấu hiệu nhận biết thiết kế hoặc điều kiện vận hành chưa phù hợp
Một số dấu hiệu thường cho thấy bơm chưa đạt trạng thái vận hành êm gồm:
•Rung mạnh ngay sau khi khởi động.
•Tiếng ồn tăng khi tăng nhiệt độ dầu.
•Tiếng lách tách hoặc rào rào tại vùng cửa hút.
•Ổ trục nóng nhanh dù bơm vẫn tạo lưu lượng.
•Khớp nối thường xuyên bị mòn hoặc phải căn chỉnh lại.
•Gioăng và cụm làm kín nhanh chóng bị rò rỉ.
•Bu lông chân đế bị lỏng sau thời gian ngắn.
•Lưu lượng dao động hoặc áp suất đường ống không ổn định.
Khi có các dấu hiệu trên, cần kiểm tra theo trình tự từ điều kiện hút, chất lượng dầu, đường ống, bánh công tác, trục, ổ trục, khớp nối đến bệ máy. Việc thay đổi một chi tiết mà không xử lý nguyên nhân gốc có thể khiến sự cố tái diễn.
Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 có thể giảm rung và tiếng ồn khi vận hành nhờ sự phối hợp giữa thiết kế thân bơm, bánh công tác cân bằng, trục có độ ổn định cao, ổ trục phù hợp, khớp nối căn chỉnh chính xác và hệ thống đường ống được bố trí đúng.
Về thủy lực, cần bảo đảm dầu được cấp ổn định, hạn chế xâm thực và vận hành bơm trong vùng lưu lượng, cột áp phù hợp. Về cơ khí, cần duy trì bệ máy chắc chắn, đường ống không truyền tải trọng lên bơm, cụm làm kín không rò rỉ và các chi tiết quay được bảo dưỡng định kỳ.
Khi thiết kế, lắp đặt và vận hành được thực hiện đồng bộ, RY125-80-200 sẽ làm việc êm hơn, giảm tác động lên cụm thủy lực, hạn chế sự cố rò rỉ dầu nóng và nâng cao độ bền cho toàn bộ hệ thống truyền nhiệt.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 sử dụng trong hệ thống gia nhiệt bồn chứa
Trong nhiều dây chuyền công nghiệp, bồn chứa không chỉ có nhiệm vụ lưu trữ mà còn phải duy trì nguyên liệu ở một mức nhiệt nhất định. Các loại dầu, nhựa, hóa chất, thực phẩm, nguyên liệu có độ nhớt cao hoặc sản phẩm dễ đông đặc thường cần được gia nhiệt trong suốt thời gian lưu trữ và cấp liệu. Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 được sử dụng trong hệ thống gia nhiệt bồn chứa để tuần hoàn dầu nóng qua áo gia nhiệt hoặc coil gia nhiệt, giúp nhiệt được phân phối ổn định quanh bồn.
Vai trò của bơm RY125-80-200 trong hệ thống gia nhiệt bồn
Một hệ thống gia nhiệt bồn chứa bằng dầu truyền nhiệt thường gồm lò gia nhiệt, bơm tuần hoàn, đường ống cấp, áo gia nhiệt hoặc coil, đường ống hồi và các thiết bị kiểm soát nhiệt độ. Dầu được làm nóng tại lò, sau đó bơm RY125-80-200 tạo lực đẩy đưa dầu nóng đến bồn chứa.
Dầu nóng đi qua khoang áo gia nhiệt bao quanh thân hoặc đáy bồn. Nhiệt truyền qua thành kim loại vào nguyên liệu bên trong. Sau khi giảm nhiệt, dầu quay trở lại lò theo đường hồi để tiếp tục được gia nhiệt. Bơm duy trì vòng tuần hoàn này trong suốt thời gian bồn cần giữ nhiệt.
Bơm không tiếp xúc trực tiếp với vật liệu trong bồn. Nhiệm vụ của RY125-80-200 là bảo đảm dầu nóng đi qua bề mặt gia nhiệt với lưu lượng và cột áp phù hợp. Khi dòng dầu được duy trì đều, nhiệt độ thành bồn ổn định hơn và nguyên liệu ít bị chênh lệch nhiệt giữa các khu vực.
Nguyên tắc gia nhiệt bồn chứa bằng dầu nóng
Dầu truyền nhiệt nhận nhiệt từ lò gia nhiệt rồi được bơm đẩy vào cửa cấp của áo bồn hoặc coil. Tại khoang gia nhiệt, dầu chuyển động dọc theo các kênh dẫn và truyền nhiệt qua thành bồn. Nguyên liệu bên trong hấp thụ nhiệt nhưng không tiếp xúc với ngọn lửa, khí nóng hoặc dầu truyền nhiệt.
Sau khi thực hiện trao đổi nhiệt, dầu có nhiệt độ thấp hơn được dẫn ra cửa hồi. Dầu hồi về lò, nhận thêm nhiệt và tiếp tục được bơm đưa đến bồn. Đây là một chu trình khép kín, cho phép hệ thống duy trì nhiệt độ trong thời gian dài mà không cần cấp nhiệt trực tiếp vào nguyên liệu.
RY125-80-200 sử dụng nguyên lý bơm ly tâm. Cánh bơm quay tạo vùng áp suất thấp ở cửa hút, hút dầu từ đường hồi vào tâm cánh. Dầu được đẩy ra phía ngoài cánh với năng lượng lớn hơn, sau đó thân bơm chuyển một phần năng lượng này thành áp suất để đẩy dầu qua đường cấp và áo gia nhiệt của bồn.
Ứng dụng trong các loại bồn chứa
Bơm RY125-80-200 có thể được sử dụng trong hệ thống gia nhiệt cho bồn chứa dầu, nhựa đường, dầu thực vật, dầu công nghiệp, hóa chất, keo, sáp, nguyên liệu có độ nhớt cao và các sản phẩm cần duy trì trạng thái lỏng.
Đối với nguyên liệu dễ đông đặc, hệ thống dầu nóng giúp giữ nhiệt trong thân bồn và hạn chế hiện tượng đóng rắn ở thành, đáy hoặc khu vực cửa xả. Đối với chất lỏng có độ nhớt tăng khi nguội, gia nhiệt ổn định giúp duy trì khả năng bơm chuyển và cấp liệu cho công đoạn tiếp theo.
Trong bồn chứa hóa chất, dầu truyền nhiệt có thể cung cấp nhiệt gián tiếp mà không làm pha loãng hoặc thay đổi trực tiếp thành phần của nguyên liệu. Với bồn chứa thực phẩm hoặc dầu ăn, cần lựa chọn dầu truyền nhiệt, vật liệu bề mặt gia nhiệt và phương án làm kín phù hợp với yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
Bồn có thể được gia nhiệt bằng áo bồn, coil bên trong hoặc bộ trao đổi nhiệt bên ngoài. Tùy cấu hình, bơm sẽ tuần hoàn dầu qua một hoặc nhiều nhánh. Mỗi nhánh cần được tính toán để bảo đảm bề mặt gia nhiệt nhận đủ dòng dầu và không xảy ra chênh lệch nhiệt quá lớn.
Vai trò của lưu lượng và cột áp
Lưu lượng dầu quyết định lượng nhiệt được đưa đến bồn trong một khoảng thời gian. Khi lưu lượng phù hợp, dầu nóng liên tục thay thế phần dầu đã giảm nhiệt tại áo bồn. Bề mặt gia nhiệt nhờ đó duy trì khả năng truyền nhiệt ổn định.
Nếu lưu lượng quá thấp, thời gian gia nhiệt kéo dài. Thành bồn có thể nóng hơn ở khu vực gần cửa cấp nhưng thiếu nhiệt ở vùng xa. Nguyên liệu bên trong cũng có thể nóng không đều, đặc biệt khi bồn có dung tích lớn hoặc không được khuấy trộn đầy đủ.
Cột áp giúp bơm đưa dầu vượt qua trở lực của đường ống, van, bộ lọc, áo bồn và coil gia nhiệt. Bồn đặt xa lò hoặc có đường ống dài cần được tính toán đầy đủ tổn thất áp suất. Nếu cột áp không đủ, dầu có thể không đi hết các kênh gia nhiệt hoặc lưu lượng tại cửa hồi bị suy giảm.
Không nên lựa chọn RY125-80-200 chỉ dựa trên kích thước đầu hút và đầu xả. Cần xác định tổng lưu lượng, cột áp, nhiệt độ làm việc, độ nhớt của dầu, chiều dài đường ống và số lượng bồn được gia nhiệt. Điểm làm việc của bơm phải phù hợp với trở lực thực tế của hệ thống.
Gia nhiệt đều cho thân và đáy bồn
Một trong những yêu cầu quan trọng của hệ thống gia nhiệt bồn chứa là phân phối nhiệt đều. Nếu chỉ tập trung nhiệt tại một khu vực, nguyên liệu có thể bị quá nhiệt cục bộ trong khi phần còn lại chưa đạt trạng thái cần thiết.
Bơm RY125-80-200 giúp duy trì dòng dầu qua các vùng gia nhiệt. Với bồn có áo gia nhiệt chia nhiều khoang, cần bố trí đường cấp và đường hồi hợp lý để dầu được phân phối cân bằng. Các van điều tiết và van cân bằng có thể được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng giữa thân bồn và đáy bồn.
Đối với nguyên liệu có độ nhớt cao, khuấy trộn trong bồn thường được kết hợp với gia nhiệt. Khuấy giúp đưa phần nguyên liệu lạnh ở giữa bồn ra gần thành gia nhiệt và phân bố nhiệt đều hơn. Bơm chịu trách nhiệm duy trì nhiệt ở phía ngoài, còn cánh khuấy hỗ trợ trao đổi nhiệt phía trong bồn.
Kiểm soát nhiệt độ trong quá trình lưu trữ
Nhiệt độ dầu cấp, nhiệt độ dầu hồi và nhiệt độ nguyên liệu trong bồn cần được theo dõi đồng thời. Nhiệt độ dầu cấp cho biết mức nhiệt được đưa đến bồn. Nhiệt độ dầu hồi phản ánh lượng nhiệt đã truyền qua áo bồn hoặc coil. Nhiệt độ nguyên liệu cho biết bồn đã đạt điều kiện bảo quản hoặc cấp liệu hay chưa.
Bộ điều khiển có thể điều chỉnh công suất lò, van điều tiết hoặc tốc độ bơm để giữ nhiệt độ theo giá trị cài đặt. Khi bồn đã đạt nhiệt độ yêu cầu, hệ thống không nhất thiết phải duy trì công suất gia nhiệt tối đa. Có thể giảm mức cấp nhiệt nhưng vẫn duy trì tuần hoàn dầu để bù lượng nhiệt thất thoát ra môi trường.
Việc giữ nhiệt ổn định có ý nghĩa đặc biệt với nguyên liệu nhạy cảm. Nhiệt quá thấp có thể làm nguyên liệu đông đặc, tăng độ nhớt hoặc khó cấp liệu. Nhiệt quá cao có thể làm biến đổi chất lượng, gây phân hủy hoặc tạo phản ứng không mong muốn. Vì vậy, bơm, lò gia nhiệt và thiết bị điều khiển cần được phối hợp trong cùng một chế độ vận hành.
Yêu cầu lắp đặt bơm và đường ống
Bơm RY125-80-200 cần được lắp trên bệ chắc chắn, căn chỉnh đúng với động cơ và khớp nối. Vị trí bơm phải thuận tiện cho kiểm tra áp suất, nhiệt độ, độ rung và tình trạng phớt. Đường hút từ bồn hoặc đường hồi phải đủ lớn, ngắn và ít co nối để hạn chế tổn thất.
Đường ống dầu nóng cần có vật liệu phù hợp với nhiệt độ và đặc tính của dầu. Các đoạn ống nên được bảo ôn để giảm thất thoát nhiệt, bảo vệ người vận hành và hạn chế nhiệt truyền ra khu vực xung quanh. Mặt bích, van, gioăng và phớt phải chịu được điều kiện nhiệt độ của hệ thống.
Cần bố trí van cách ly ở vị trí phù hợp để có thể cô lập bơm hoặc bồn khi bảo trì. Các điểm xả khí giúp loại bỏ khí trong mạch dầu, còn điểm xả dầu hỗ trợ việc vệ sinh và thay dầu. Đường ống cũng cần được bố trí tránh tạo túi khí hoặc vùng dễ tích cặn.
Khởi động và vận hành hệ thống
Trước khi khởi động, cần kiểm tra mức dầu trong bồn giãn nở, tình trạng đường hút, vị trí van và khả năng thông suốt của đường hồi. Thân bơm phải được điền đầy dầu, không có khí và không bị thiếu môi chất.
Bơm không được chạy khô. Khi dầu quá lạnh và có độ nhớt cao, cần thực hiện quy trình làm nóng phù hợp trước khi đưa bơm vào tải lớn. Hệ thống nên được khởi động từng bước, bắt đầu với điều kiện lưu lượng và nhiệt độ thấp hơn, sau đó tăng dần theo yêu cầu của bồn.
Trong khi vận hành, cần theo dõi áp suất cửa hút, áp suất cửa xả, nhiệt độ dầu, nhiệt độ ổ đỡ, dòng điện động cơ và độ rung. Tiếng ồn bất thường hoặc áp suất dao động có thể cho thấy có khí trong hệ thống, đường hút bị tắc, van chưa mở đúng hoặc bơm đang gặp hiện tượng xâm thực.
Bảo trì bơm và mạch gia nhiệt
Bảo trì định kỳ giúp hệ thống gia nhiệt bồn chứa duy trì hiệu suất ổn định. Các bộ phận cần kiểm tra gồm phớt, khớp nối, ổ đỡ, cánh bơm, thân bơm, van và các mối nối. Rò rỉ dầu nóng phải được xử lý sớm để bảo đảm an toàn và tránh làm giảm lượng dầu trong hệ thống.
Dầu truyền nhiệt cần được kiểm tra tình trạng oxy hóa, cặn và độ nhớt. Dầu bị biến chất có thể làm tăng trở lực, giảm hiệu quả truyền nhiệt và gây tắc các kênh nhỏ trong áo bồn hoặc coil. Khi bề mặt gia nhiệt bị bám cặn, nhiệt truyền vào bồn giảm và hệ thống có thể phải tăng nhiệt độ dầu để bù lại.
Cần kiểm tra cả bên trong bồn và bề mặt áo gia nhiệt theo kế hoạch. Cặn trong bồn làm giảm khả năng tiếp nhận nhiệt của nguyên liệu, trong khi cặn trong áo bồn làm giảm lưu lượng và tạo điểm nóng cục bộ. Vệ sinh đúng thời điểm giúp giảm tải cho bơm và kéo dài thời gian sử dụng của hệ thống.
Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 được sử dụng trong hệ thống gia nhiệt bồn chứa để tạo dòng tuần hoàn dầu nóng qua áo bồn, coil hoặc bộ trao đổi nhiệt. Dầu nhận nhiệt tại lò, được bơm đưa đến bồn, truyền nhiệt qua thành kim loại rồi quay về lò để tiếp tục chu trình.
Nhờ duy trì lưu lượng và cột áp phù hợp, bơm giúp bồn chứa giữ nhiệt ổn định, hạn chế nguyên liệu đông đặc hoặc tăng độ nhớt và hỗ trợ quá trình cấp liệu liên tục. Khi được lựa chọn đúng theo đặc tính của dầu, kích thước bồn, cấu hình đường ống và yêu cầu nhiệt, RY125-80-200 góp phần nâng cao độ tin cậy, an toàn và hiệu quả của hệ thống gia nhiệt bồn chứa.

Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY

Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY










