Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 được thiết kế chuyên cho nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Điểm đáng chú ý của model này nằm ở khả năng làm việc với môi chất nhiệt độ cao, kết cấu tản nhiệt tự nhiên, cụm ổ trục chắc chắn và hệ thống làm kín phù hợp với dầu tải nhiệt.
Ở điểm làm việc đang xét, RY80-50-250 đạt lưu lượng 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và sử dụng động cơ 22 kW.
Một trong những tính năng nổi bật nhất của RY80-50-250 là khả năng sử dụng trong hệ thống vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao.
Dòng RY được thiết kế cho môi chất có nhiệt độ không vượt quá 350°C, tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn.
Nhờ đặc điểm này, RY80-50-250 phù hợp với các dây chuyền cần tuần hoàn dầu tải nhiệt liên tục giữa nguồn gia nhiệt và thiết bị sử dụng nhiệt.
RY80-50-250 sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho phương án làm mát bằng nước truyền thống.
Đây là một đặc điểm đáng chú ý vì giúp giảm số lượng thiết bị phụ trợ và đường ống làm mát quanh bơm.
Không phải bố trí thêm mạch nước làm mát giúp cụm bơm trở nên gọn hơn, đồng thời giảm các hạng mục cần kiểm tra và bảo dưỡng trong quá trình vận hành.
Đặc điểm này đặc biệt hữu ích đối với những hệ thống dầu nóng cần tối ưu không gian lắp đặt.
Ở điểm làm việc 60 m³/h – 72 m, hiệu suất của RY80-50-250 đạt 60%, với công suất trục khoảng 19,6 kW.
Đây là mức hiệu suất cao hơn điểm công bố 50 m³/h – 80 m, nơi hiệu suất đạt 58%.
Sự khác biệt này cho thấy khi vận hành ở điểm 60 m³/h trong bảng thông số, bơm có khả năng chuyển đổi công suất cơ học thành năng lượng dòng chảy tốt hơn so với điểm 50 m³/h được công bố.
RY80-50-250 sử dụng động cơ 22 kW, trong khi công suất trục tại điểm 60 m³/h – 72 m là khoảng 19,6 kW.
Như vậy, công suất động cơ cao hơn công suất trục khoảng 2,4 kW, tạo khoảng dự trữ so với tải cơ học tại điểm làm việc này.
Điều này giúp động cơ không phải làm việc đúng sát mức công suất trục trong điều kiện danh định.
Thân ổ trục của RY80-50-250 chứa hai bộ vòng bi, có nhiệm vụ đỡ và định vị rôto.
Một ổ bi bố trí phía bánh công tác, ổ còn lại phía khớp nối. Cách bố trí này giúp trục duy trì vị trí ổn định khi quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Ổ bi phía bánh công tác được bôi trơn bằng dầu tải nhiệt sạch trong khoang ổ trục.
Ổ bi phía khớp nối sử dụng mỡ bôi trơn theo chủng loại quy định. Cách tổ chức bôi trơn này giúp giảm ma sát và hỗ trợ ổ bi làm việc ổn định.
RY80-50-250 sử dụng packing kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt.
Packing được bố trí quanh khu vực trục đi qua nắp bơm, có nhiệm vụ hạn chế dầu tải nhiệt rò ra ngoài. Phớt dầu chịu nhiệt hỗ trợ bảo vệ cụm cơ khí phía ổ trục.
Đây là cấu hình làm kín phù hợp với đặc tính vận hành của bơm dầu truyền nhiệt.
Một tính năng đáng chú ý khác là kết cấu đỡ một phía, gồm chân đỡ và gối đỡ trung tâm.
Cách bố trí này giúp cụm bơm có cấu trúc tập trung, đồng thời hỗ trợ hệ thống trục và ổ bi làm việc ổn định.
Kết cấu gọn cũng tạo thuận lợi cho việc bố trí bơm cùng động cơ trên một bệ máy.
RY80-50-250 được thiết kế với cửa hút hướng trục và cửa xả hướng tâm theo phương thẳng đứng.
Dầu tải nhiệt đi vào trung tâm bánh công tác qua cửa hút, sau đó nhận năng lượng và được đưa ra cửa xả.
Cách bố trí này tạo đường dòng rõ ràng qua bơm và phù hợp với nguyên lý hoạt động của bơm ly tâm.
Mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp của dòng RY được thiết kế theo cấp áp suất 16 bar.
Đây là điểm quan trọng đối với hệ thống dầu nóng vì các bộ phận chứa và dẫn môi chất phải duy trì độ kín trong quá trình vận hành.
Cần lưu ý rằng 16 bar là cấp áp suất của kết cấu chịu áp, không phải áp suất vận hành cố định của bơm.
RY80-50-250 được tổ chức thành các cụm rõ ràng gồm thân bơm, rôto, ổ trục, làm kín và truyền động.
Khi cần bảo dưỡng, có thể tháo cụm nắp bơm, thân ổ trục và rôto để tiếp cận bánh công tác, trục, vòng bi và các chi tiết làm kín.
Cấu trúc này giúp quá trình kiểm tra các bộ phận quan trọng thuận tiện hơn.
Dòng RY được ứng dụng trong nhiều hệ thống sử dụng dầu tải nhiệt như:
Trong các hệ thống này, RY80-50-250 có nhiệm vụ duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn liên tục.
Các tính năng nổi bật của bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 tập trung ở khả năng làm việc với dầu nhiệt độ cao đến 350°C, cơ chế tản nhiệt tự nhiên, hai ổ bi định vị rôto, hệ thống làm kín packing kết hợp phớt chịu nhiệt và các bộ phận chịu áp cấp 16 bar.
Bên cạnh đó, thông số 60 m³/h, 72 m, 2.900 vòng/phút và động cơ 22 kW cho thấy RY80-50-250 được định hướng cho các hệ thống tuần hoàn dầu nóng có yêu cầu vận hành liên tục và ổn định. Những đặc điểm này tạo nên giá trị kỹ thuật chính của model trong các ứng dụng gia nhiệt công nghiệp

Kế hoạch bảo trì định kỳ cho dòng Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 nên tập trung vào những bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành liên tục: ổ bi, hệ thống bôi trơn, khớp nối, độ đồng tâm, bộ làm kín, độ rung và đường ống kết nối.
Với điểm làm việc 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 22 kW, RY80-50-250 vừa làm việc ở tốc độ cao vừa tiếp xúc với dầu tải nhiệt nóng. Vì vậy, bảo trì phòng ngừa có ý nghĩa quan trọng hơn việc chờ bơm xuất hiện hư hỏng mới sửa chữa.
Trước khi cho RY80-50-250 hoạt động, cần kiểm tra nhanh toàn bộ cụm bơm – động cơ. Các bulông móng, khớp nối và đường ống phải chắc chắn, không có dấu hiệu lỏng hoặc dịch chuyển.
Trục bơm cần được quay bằng tay để xác nhận rôto chuyển động nhẹ và không có hiện tượng cọ xát hoặc bó kẹt.
Đồng thời phải kiểm tra dầu bôi trơn trong thân ổ trục, bảo đảm thân bơm đã được mồi đầy môi chất và không còn lượng khí lớn bên trong trước khi khởi động.
Khi RY80-50-250 đang làm việc, kế hoạch bảo trì nên tập trung vào việc phát hiện sớm sự thay đổi bất thường.
Các thông số cần theo dõi gồm áp suất cửa xả, lưu lượng, độ rung, nhiệt độ ổ trục, nhiệt độ thân bơm và tình trạng rò rỉ tại bộ làm kín.
Nếu xuất hiện tiếng ồn bất thường, rung tăng nhanh hoặc ổ bi nóng khác thường, cần dừng bơm để kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành.
Trong giai đoạn khởi động, biên độ rung cần được kiểm soát, không vượt quá khoảng 0,06 mm.
RY80-50-250 sử dụng packing kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt.
Khi bơm mới vận hành, có thể xuất hiện rò rỉ nhẹ và lượng rò có thể giảm sau thời gian chạy rà. Tuy nhiên, nếu lượng dầu rò tăng dần, cần kiểm tra bộ làm kín thay vì chỉ tiếp tục siết chặt.
Rò rỉ bất thường có thể liên quan đến phớt mòn, trục rung, ổ bi có độ rơ hoặc bơm – động cơ bị lệch tâm.
Do đó, bảo trì bộ làm kín cần được thực hiện cùng với kiểm tra ổ bi và độ đồng tâm.
Một mốc quan trọng của kế hoạch bảo trì Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 là sau khoảng 300 giờ vận hành đầu tiên.
Tại thời điểm này, ổ bi cần được tháo ra, vệ sinh bằng dầu diesel và kiểm tra bề mặt làm việc.
Ổ bi còn tốt phải có bề mặt sáng, nhẵn và không có hư hỏng. Nếu xuất hiện rỗ, xước, cháy màu hoặc độ rơ bất thường, cần thay mới.
Với tốc độ làm việc khoảng 2.900 vòng/phút, tình trạng ổ bi ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của rôto và độ rung của toàn bộ cụm bơm.
Hai phía ổ bi của RY80-50-250 có yêu cầu bôi trơn khác nhau.
Ổ bi phía bánh công tác sử dụng dầu tải nhiệt sạch trong khoang ổ trục để bôi trơn. Ổ bi phía khớp nối sử dụng mỡ gốc canxi hỗn hợp ZFG-2 (SY1407-75).
Lượng mỡ ban đầu có thể đáp ứng khoảng 3.000 giờ làm việc. Sau thời gian này, cần kiểm tra và bổ sung mỡ qua cốc mỡ hoặc mở nắp ổ trục theo kết cấu thực tế.
Không nên chỉ kiểm tra lượng chất bôi trơn. Dùng sai loại dầu hoặc mỡ cũng có thể làm ổ bi nóng bất thường.
Trục động cơ và trục bơm phải duy trì độ đồng tâm chính xác. Sai lệch đo tại vành ngoài khớp nối không nên vượt quá 0,1 mm, trong khi khe hở giữa hai đầu trục khoảng 2–3 mm.
Cần kiểm tra lại đồng tâm sau khi tháo động cơ, thay ổ bi, thay khớp nối, tháo cụm rôto hoặc khi độ rung tăng bất thường.
Việc căn chỉnh tốt giúp giảm tải lên ổ bi, phớt và trục, đồng thời hạn chế rung truyền sang đường ống.
Đường hút và đường đẩy của RY80-50-250 phải được đỡ độc lập, không để trọng lượng đường ống truyền trực tiếp lên cửa hút, cửa xả hoặc thân bơm.
Trong quá trình bảo trì cần kiểm tra giá đỡ, mặt bích và độ kín của đường ống.
Nếu đường ống bị xê dịch do nhiệt hoặc giá đỡ bị lỏng, lực cơ học có thể truyền sang bơm, làm tăng rung và ảnh hưởng đến độ đồng tâm.
Đường ống rò rỉ cũng có thể khiến lưu lượng và cột áp của hệ thống giảm.
Nếu hệ thống bố trí một bơm làm việc và một bơm dự phòng, bơm dự phòng cần được khởi động và dừng ít nhất một lần mỗi tuần.
Mục đích là kiểm tra khả năng khởi động, độ kín của đường ống và tình trạng cơ khí của bơm.
Việc chạy thử định kỳ giúp tránh tình trạng bơm dự phòng bị bó kẹt hoặc không thể hoạt động khi bơm chính gặp sự cố.
Bảo trì phòng ngừa cũng liên quan trực tiếp đến chế độ vận hành.
Dòng RY không nên hoạt động kéo dài ở lưu lượng nhỏ hơn 30% lưu lượng thiết kế. Nếu hệ thống thường xuyên cần lưu lượng thấp, nên sử dụng đường hồi bypass hoặc lựa chọn bơm nhỏ hơn phù hợp.
Vận hành đúng vùng lưu lượng giúp giảm rung, hạn chế nhiệt tích tụ và bảo vệ ổ bi, phớt cũng như bánh công tác.
Nếu RY80-50-250 không sử dụng trong thời gian dài, cần xả hết môi chất trong bơm.
Trong thời gian dừng, nên định kỳ quay rôto 180° để hạn chế bó kẹt.
Trước khi đưa bơm trở lại hoạt động, cần kiểm tra bôi trơn, quay thử trục bằng tay, mồi đầy dầu và kiểm tra chiều quay của động cơ.
| Chu kỳ | Công việc chính |
|---|---|
| Trước mỗi lần chạy | Kiểm tra bulông, khớp nối, bôi trơn, quay trục, mồi đầy dầu |
| Trong vận hành | Theo dõi lưu lượng, áp suất, rung, nhiệt độ và rò rỉ |
| Hàng tuần | Chạy thử bơm dự phòng và kiểm tra độ kín |
| Sau khoảng 300 giờ đầu | Tháo, vệ sinh và kiểm tra ổ bi |
| Sau khoảng 3.000 giờ | Kiểm tra, bổ sung mỡ bôi trơn đúng chủng loại |
| Sau tháo lắp/sửa chữa | Căn chỉnh đồng tâm và chạy thử lại |
| Khi dừng dài hạn | Xả môi chất và định kỳ quay rôto 180° |
Kế hoạch bảo trì định kỳ cho dòng Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 cần ưu tiên ba nội dung chính: ổ bi và bôi trơn, độ đồng tâm bơm – động cơ, cùng việc theo dõi rung – nhiệt – rò rỉ trong quá trình vận hành.
Các mốc đáng chú ý nhất là kiểm tra ổ bi sau khoảng 300 giờ đầu, kiểm tra bổ sung mỡ sau khoảng 3.000 giờ và chạy thử bơm dự phòng ít nhất mỗi tuần.
Thực hiện đúng các công việc này giúp RY80-50-250 duy trì ổn định ở 60 m³/h, cột áp 72 m và tốc độ 2.900 vòng/phút, đồng thời phát hiện sớm các dấu hiệu lệch tâm, thiếu bôi trơn, nóng ổ bi hoặc hư hỏng bộ làm kín trước khi phát triển thành sự cố lớn














Bơm ly tâm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 22 kW, 60 m3/h, cột áp 72 m
Liên hệ